エスケー化研

ハクリタイトスーパー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

⚠️ Lưu ý khi sử dụng (sản phẩm này là hóa chất)

Chất tẩy rửa (cleaner) và chất tẩy sơn (paint remover) là hóa chất, không phải sơn. Trước khi xem lượng dùng hay số lần dùng, hãy kiểm tra các nội dung dưới đây.

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

Những điều không được làm
  • スプレー塗装は不可。
  • 気温35℃以上・降雨降雪時は施工を避ける。
  • 気温35℃以上・降雨降雪時・強風時は施工を避ける。
Nội dung ở trên là nguyên văn được ghi trong tài liệu chính thức của nhà sản xuất (trang web này không tóm tắt hay diễn đạt lại). Trước khi thi công, hãy luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và SDS (phiếu an toàn hóa chất), và mang đầy đủ trang bị bảo hộ.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強力塗膜剥離剤
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Tẩy bong sơn hệ phẳng (VP, EP, AP, v.v.)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 25 phút–2 giờ · 20°C): 1–2 lần
Tẩy bong lớp phun dạng cát gốc acrylic (rishin)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1 lần
Tẩy bong lớp hoàn thiện skin (lớp phủ ngoại thất dạng phun trộn cốt liệu như rishin)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1–2 lần
Còn 11 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 14)Thu gọn lại
Tẩy bong lớp phun dạng cát đàn hồi (elastic rishin)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1 lần
Tẩy bong vật liệu sơn tạo vân đa lớp gốc acrylic/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–3 giờ · 20°C): 2 lần
アクリルゴム系複層仕上塗材 (Loại chống thấm) の剥離/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 1 giờ–2 giờ · 20°C): 2 lần
Tẩy bong vật liệu sơn đàn hồi đơn lớp/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1–2 lần
Tẩy bong vật liệu sơn tạo vân phủ dày gốc acrylic/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–3 giờ · 20°C): 2–3 lần
Tẩy bong sơn chống gỉ gốc nhựa phthalic (alkyd)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 25 phút–2 giờ · 20°C): 1 lần
Tẩy bong sơn tôn (totan) gốc acrylic/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 25 phút–2 giờ · 20°C): 1 lần
Tẩy bong vật liệu sơn sàn epoxy dạng màng mỏng/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1 lần
Tẩy bong vật liệu sơn sàn acrylic gốc nước/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1 lần
Tẩy bong sàn nhựa cushion floor (sàn nhựa PVC dạng cuộn)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1–2 lần
Tẩy bong gạch nhựa PVC/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Tẩy bong sơn hệ phẳng (VP, EP, AP, v.v.)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 25 phút–2 giờ · 20°C): 0.8–1.0 kg/m²/lần
Tẩy bong lớp phun dạng cát gốc acrylic (rishin)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1.0–1.2 kg/m²/lần
Tẩy bong lớp hoàn thiện skin (lớp phủ ngoại thất dạng phun trộn cốt liệu như rishin)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1.0–1.2 kg/m²/lần
Còn 11 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 14)Thu gọn lại
Tẩy bong lớp phun dạng cát đàn hồi (elastic rishin)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1.0–1.2 kg/m²/lần
Tẩy bong vật liệu sơn tạo vân đa lớp gốc acrylic/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–3 giờ · 20°C): 1.0–1.5 kg/m²/lần
アクリルゴム系複層仕上塗材 (Loại chống thấm) の剥離/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 1 giờ–2 giờ · 20°C): 1.5–2.0 kg/m²/lần
Tẩy bong vật liệu sơn đàn hồi đơn lớp/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1.0–1.5 kg/m²/lần
Tẩy bong vật liệu sơn tạo vân phủ dày gốc acrylic/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–3 giờ · 20°C): 2.0–2.5 kg/m²/lần
Tẩy bong sơn chống gỉ gốc nhựa phthalic (alkyd)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 25 phút–2 giờ · 20°C): 0.5–1.0 kg/m²/lần
Tẩy bong sơn tôn (totan) gốc acrylic/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 25 phút–2 giờ · 20°C): 0.5–1.0 kg/m²/lần
Tẩy bong vật liệu sơn sàn epoxy dạng màng mỏng/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1.5–2.0 kg/m²/lần
Tẩy bong vật liệu sơn sàn acrylic gốc nước/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1.5–2.0 kg/m²/lần
Tẩy bong sàn nhựa cushion floor (sàn nhựa PVC dạng cuộn)/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 1.5–2.0 kg/m²/lần
Tẩy bong gạch nhựa PVC/Con lăn · Cọ quét (thời gian để yên 30 phút–2 giờ · 20°C): 0.8–1.3 kg/m²/lần
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 施工前に予備試験で塗付量と最適放置時間を決定する。放置時間が3時間以上になると再硬化し剥離困難になる。旧塗膜除去後は48時間以上養生する。スプレー塗装は不可。気温35℃以上・降雨降雪時は施工を避ける。
・ 標準塗付量1.0kg/m²(下地がアクリル系塗材で1mm厚の場合)。旧塗膜の構成成分で塗付量が変わるため必ず予備試験を行う。使用器具はローラー・刷毛。スプレー塗装は行わない。放置時間が3時間以上になると一度剥離した塗膜が再び硬化して剥離困難になる。剥離後は溶剤を完全に蒸発させるため48時間以上養生。気温35℃以上・降雨降雪時・強風時は施工を避ける。荷姿20kgペール缶・5kgペール缶

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-09-03