エスケー化研

セラミエレガンス

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): アクリルシリコン樹脂系 陶石状多彩装飾仕上塗材(微弾性)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng3–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)2.2–2.4 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) Trong công đoạn 4 trở lên (hr) /Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (hr)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 大壁に施工する場合は縦横1.5m以内の化粧目地を必ず入れ、塗り継ぎは目地で行う。着色骨材のためロット間で色差が出ることがあり、同一面での複数ロット使用は避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研