エスケー化研

リリカタイトエナメル

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): アクリルシリコン樹脂系 超耐久性仕上材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Sơn phủ hoàn thiện (Tiêu chuẩn/Con lăn · Cọ quét): 0–10%
Sơn phủ hoàn thiện (Tiêu chuẩn/Súng phun airless): 10–30%
Sơn phủ hoàn thiện (Vật liệu sơn tạo vân đa lớp EのSơn phủ hoàn thiện: khi dùng cho mục đích đó/Con lăn · Cọ quét): 0–10%
Còn 3 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 6)Thu gọn lại
Sơn phủ hoàn thiện (Vật liệu sơn tạo vân đa lớp EのSơn phủ hoàn thiện: khi dùng cho mục đích đó/Súng phun airless): 10–30%
Sơn phủ hoàn thiện (Nền kim loại/Con lăn · Cọ quét): 0–10%
Sơn phủ hoàn thiện (Nền kim loại/Súng phun airless): 10–30%
Dung môi pha loãng (Thinner)リリカタイトエナメルシンナー (専用)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Sơn phủ hoàn thiện (Tiêu chuẩn/Con lăn · Cọ quét): 0.25–0.30 kg/m² (2 lớp tổng cộng · lượng cần dùng)
Sơn phủ hoàn thiện (Tiêu chuẩn/Súng phun airless): 0.25–0.30 kg/m² (2 lớp tổng cộng · lượng cần dùng)
Sơn phủ hoàn thiện (Vật liệu sơn tạo vân đa lớp EのSơn phủ hoàn thiện: khi dùng cho mục đích đó/Con lăn · Cọ quét): 0.25–0.35 kg/m² (2 lớp tổng cộng · lượng cần dùng)
Còn 3 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 6)Thu gọn lại
Sơn phủ hoàn thiện (Vật liệu sơn tạo vân đa lớp EのSơn phủ hoàn thiện: khi dùng cho mục đích đó/Súng phun airless): 0.25–0.35 kg/m² (2 lớp tổng cộng · lượng cần dùng)
Sơn phủ hoàn thiện (Nền kim loại/Con lăn · Cọ quét): 0.24–0.28 kg/m² (2 lớp tổng cộng · lượng cần dùng)
Sơn phủ hoàn thiện (Nền kim loại/Súng phun airless): 0.24–0.28 kg/m² (2 lớp tổng cộng · lượng cần dùng)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 giờ/Bảo dưỡng cuối cùng 1 ngày trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 (Tỷ lệ theo trọng lượng)
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (Sau khi trộn 5 giờ trở xuốngに使用) (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 標準塗坪は50〜60㎡/15kgセット・13〜15㎡/3.75kgセット。押出成形セメント板・GRC板・PC部材には下塗材としてミラクシーラーEPOを使う。
・ 【訂正記録】2026-08-07 希釈率・塗布量の全数再点検(公式PDF/ページの現物照合)で訂正。旧収録の金属系下地0.20〜0.25はPDFに存在せず、公式PDF注記*1は金属系0.24〜0.28。標準は0.25〜0.30、複層仕上塗材の上塗りは0.25〜0.35。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-09-03