エスケー化研

弾性ベルアート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Acrylic | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弾性アクリル系厚付け仕上塗材(意匠性壁面仕上材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ PC部材・ALCパネル・GRC板・各種乾式ボード類など目地を生じる下地では、目地部への施工は避ける(割れ発生の恐れ)。軽量PC部材への施工は不可。下塗りは水性ミラクシーラーエコ。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研