エスケー化研
レナラック
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): アクリル樹脂エマルション系複層仕上塗材(複層塗材E/アクリル吹付タイル) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Sơn vật liệu chính (lớp nền và tạo vân / súng phun giả gạch): 0–5% Cọ quét / Con lăn: |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy|塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) (凸部押さえ用途) |
| Số lớp sơn | Sơn vật liệu chính (lớp nền và tạo vân / súng phun giả gạch): 1–2 Cọ quét / Con lăn: |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Sơn vật liệu chính (lớp nền và tạo vân / súng phun giả gạch): 1.3–1.7 kg/m² Cọ quét / Con lăn: |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 2 trở lên (Hoàn thiện phun để nguyên (không miết phẳng) 16 trở lên, Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown) 5 trở xuống) (hr) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式カタログ: https://www.sk-kaken.co.jp/wp/wp-content/uploads/lenaluck.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研