エスケー化研

着色バインダー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性下塗材(着色タイプバインダー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.20–0.25 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 trở lên hr/giữa các công đoạn 2 trở lên hr
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弾性系・無機高分子系・反応硬化形の上塗材の下塗りには使用不可。被塗装面への標準塗付け量は0.18~0.20㎏/㎡(所要量0.20~0.25とは別基準)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研