エスケー化研

ミラクカチオンフィラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一材形アクリルカチオン系ポリマーセメント下地調整塗材(JIS A 6916 C-1/C-2)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Lượng nước cần thêm: Bột (thành phần dạng bột) 20 kgに対し6.5–7.5 L) |Nước máy (Lượng nước cần thêm: Bột (thành phần dạng bột) 20 kgに対し5–5.5 L)
Số lớp sơn1–2
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.6–1.2 kg/㎡ (dày 0.5–1mm)
Cọ quét / Con lăn: 1.2kg/㎡ (dày 1mm)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 6 giờ trở lên/giữa các công đoạn 16 giờ trở lên
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1 giờ (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 規格膜厚は0.5~1mm(C-1)
・ 1mm(C-2、1mmを超える厚付けは避ける)。調合後の可使時間は1時間(20℃)。気温5℃以下は施工不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研