エスケー化研

水性ミラクシーラーエコ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液水性多機能型エポキシ変性カチオン樹脂下塗材(JIS K 5663附属書 合成樹脂エマルションシーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngPha sẵn (Ready-mixed) (Không được pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Chỉ dùng để rửa dụng cụ)
Số lớp sơn
Cọ quét / Con lăn: 1 lần
Phun airless: 1 lần
Cọ quét / Con lăn: 1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.10–0.13 kg/m²/lần
Phun airless: 0.10–0.13 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.10–0.30 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 2 giờ trở lên (弱溶剤形上塗材使用時は16 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 既調合で希釈は絶対に行わない(希釈すると付着力・性能が低下する)。下地は含水率10%以下・pH10以下とする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研