エスケー化研

エスケースマートボーセイW

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液水性反応硬化形エポキシ樹脂さび止め塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.13–0.15 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 4 trở lên · 7 ngày trở xuống (hr)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 標準乾燥膜厚は35µm。工程間隔時間が7日を超えた場合は目荒しを行う。ピンホールや塗り残しがあると点さびが発生するため素地調整を入念に行う。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研