エスケー化研
マルチファンシーDX
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性多彩模様塗料(内装専用) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | Cọ quét / Con lăn: 2 Phun khí nén thông thường (air spray): 1 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.55–0.65 kg/m² Phun khí nén thông thường (air spray): 0.20–0.25 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: ローラー仕様:Sơn lót Trong công đoạn 2 trở lên · giữa các công đoạn 2 trở lên/Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) Trong công đoạn 4 trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên. Quy cách phun:Sơn lót Trong công đoạn 2 trở lên · giữa các công đoạn 2 trở lên/Thi công lớp nền giữa các công đoạn 2 trở lên/Thi công tạo vân Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 内装専用。高速回転の撹拌機は模様粒子を壊すため使用せず、へら等でゆるやかに混合する。たれ・色むら防止のため必ず2回に分けて塗装する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式カタログ: https://www.sk-kaken.co.jp/wp/wp-content/uploads/multifancy-dx.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研