エスケー化研
SK調湿ウォール
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài Nguyên văn (Tiếng Nhật): 内装用天然素材セラミック系高調湿塗材(内装薄塗材E) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng) (リシンチップ) Đường kính đầu phun 4–6 mmÁp suất 392–588kPa (フラット仕上げ主材塗り): 3–5% Bay thợ hồ (シルク仕上げ主材塗り): 0–2% Bay thợ hồ (ウェーブ仕上げ主材塗り): 0–2% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy Dùng để pha loãng |
| Số lớp sơn | SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng) (リシンチップ) Đường kính đầu phun 4–6 mmÁp suất 392–588kPa (フラット仕上げ主材塗り): 2 lần Bay thợ hồ (シルク仕上げ主材塗り): 2 lần Bay thợ hồ (ウェーブ仕上げ主材塗り): 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | SKK Super Gun (súng phun chuyên dụng) (Súng phun tạo vân đa năng) (リシンチップ) Đường kính đầu phun 4–6 mmÁp suất 392–588kPa (フラット仕上げ主材塗り): 0.8–1.0 kg/m² Bay thợ hồ (シルク仕上げ主材塗り): 0.8–1.0 kg/m² Bay thợ hồ (ウェーブ仕上げ主材塗り): 1.5–2.0 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: フラット:Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)①giữa các công đoạn 4 trở lên · ②Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên/シルク:Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân)①giữa các công đoạn 4 trở lên · ②giữa các công đoạn 0.5 trở xuống · パターン付け工程間2–3 · 表面処理最終養生24 trở lên/ウェーブ:主材塗り工程内4 trở lên · giữa các công đoạn 0.5 trở xuống · パターン付け最終養生24 trở lên (giờ) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 施工下地の平滑性は金ごて仕上げ以上とする。大壁面は縦横1.5m以内の化粧目地を必ず入れ、塗り継ぎは化粧目地で行う。気温5℃以下・湿度85%以上は原則施工不可。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式カタログ: https://www.sk-kaken.co.jp/wp/wp-content/uploads/breathewall.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研