スズカファイン
スラリーベストプライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根用下塗材(シーラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (乾燥性が懸念される場合は塗料用シンナー (dung môi pha sơn)で20%を目安に希釈し0.05–0.07 kg/m²/lầnで2 lớp) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.20 kg/m²/lần (吸込みの少ない活膜の塗替えは0.05–0.07 kg/m²目安) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 5 giờ trở lên, 14 ngày trở xuống(水性塗料上塗り時は24 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 弱溶剤2液反応硬化形 屋根用 超浸透性固着形エポキシ樹脂シーラー ・ ⚠️透明の屋根用下塗材(シーラー)。各種スレート系屋根材・洋風コンクリート瓦・窯業系屋根材に使用、下地に深く浸透し劣化して脆くなった下地表層を固め強度を高める、固形分濃度が高く緻密な膜で上塗り塗装時の吸い込みムラを防ぎ光沢のある美しい外観、弱溶剤タイプで臭気マイルド ・ 適合下地=化粧スレート瓦/洋風コンクリート瓦(モニエル瓦など)/波形スレート瓦/プレスメントセメント瓦 ・ 粘土瓦(いぶし瓦・釉薬瓦など)・アスファルトシングル材・塩ビ被覆鋼板には使用不可 ・ 色=透明 ・ 可使時間(23℃)8時間以内 ・ 乾燥時間(23℃)5時間 ・ ⚠️危険物分類=主剤/硬化剤とも第四類第二石油類 ・ 有機溶剤区分=第二種有機溶剤等 ・ 容姿2液形 ・ 11kgセット(主剤10kg・硬化剤1kg) ・ 2液現場調合タイプ、正確に計量混合し均一に ・ 洋風コンクリート瓦は下地調整・付着性確認(ガムテープ)を入念に ・ 強風時・降雨降雪時、気温5℃以下・湿度85%以上、施工面が高温(50℃以上)または低温(5℃以下)の場合は塗装不可(下地は含水率10%以下・pH10以下)。標準塗付量0.10〜0.20kg/㎡/回・塗装間隔5時間以上14日以内(23℃)、水性塗料を上塗りする場合は24時間以上7日以内とする。2000年付近製造のノンアスベストタイプ化粧スレート瓦で基材内部まで劣化・脆くなったものは塗装を避け、屋根材の貼り替えを推奨。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C55401.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン