スズカファイン
ビッグストーンローラーSi
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用石材調仕上塗材(アクリルシリコン・ローラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Sơn phủ (lớp hoàn thiện) 2–9% · Sơn lớp giữa BSカラーバインダー5–8% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | Sơn phủ (lớp hoàn thiện) 2 lần (Sơn lớp giữa 1 lần) |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Sơn phủ (lớp hoàn thiện) 2.3–3.0 kg/m² · Sơn lớp giữa BSカラーバインダー0.2–0.3 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: BSカラーバインダー工程間3 giờ trở lên · 上塗工程内4 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性1液アクリルシリコン・石材調。中塗BSカラーバインダー+上塗2回の多工程。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露懸念時や、強風・降雨・降雪のおそれがある場合は施工不可。シーリング材上には施工しない(塗膜の割れ・ブリードの原因)。中塗のBSカラーバインダーは必ず上塗と同じ標準色を使い、開缶した材料はその日の内に使い切る(壁面途中の塗継ぎは色違い・ムラの原因)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=88770
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン