スズカファイン
アクアさびストップ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): さび止め(下塗材・水性) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 標準形(độ dày màng sơn 35μm)0.10–0.12 kg/m²/lần · Màng dày (High-build) (độ dày màng sơn 60μm)0.18–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C (標準形): 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống 23°C (Màng dày (High-build)): 8 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 3 giờ (15–25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性2液反応硬化形エポキシ樹脂系さび止め塗料(JIS K5551 D・E種レベル) ・ アクアシリーズの下塗り(さび止め) ・ ⚠️水系・非危険物(貯蔵数量制限なし) ・ さびストップシリーズのさび転換技術で高い防錆性 ・ 金属系素地の下塗りとして使用しアクアエポーレF/Si/Uを上塗り ・ 希釈:清水0〜5% ・ 標準形(膜厚35μm):標準塗付量0.10〜0.12kg/㎡/回・塗装間隔3時間以上7日以内/厚膜形(膜厚60μm):標準塗付量0.18〜0.20kg/㎡/回・塗装間隔8時間以上7日以内 ・ 塗回数1回 ・ 2液のため主剤・硬化剤を正確計量混合し可使時間内に使用 ・ 色相:白・グレー ・ 荷姿:16kgセット(主剤15kg・硬化剤1kg) ・ 塗膜中の鉛0.06%以下・クロム0.03%以下(重金属を原料に使用せず) ・ 屋根の場合の塗装間隔は16時間以上 ・ 【公式製品ページ】適用下地:鉄骨、鋼板、亜鉛鉄板、ステンレス鋼板、アルミニウム板、着色亜鉛鉄板、ガルバリウム鋼板(備考参照)、どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材(備考参照)など ※塩化ビニル被覆鋼板は不適 / 備考:<可使時間> 3時間以内/23℃※カラーガルバリウム鋼板の場合、予め試験塗装を行い、密着性を確認してください。 ※どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材は,1ヶ月以上暴露し,金属光沢の無いことを確認後、白さびを除去してから塗装してください。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露が懸念される場合、および施工面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。可使時間は気温で大きく変動する(5〜15℃:8時間、15〜25℃:3時間、25〜35℃:2時間)。素地調整は油脂類をシンナーで拭き取り、発錆部はサンダー・ワイヤーブラシ・研磨紙などで入念に除去して素地を十分乾燥させる。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C55168.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン