スズカファイン

リメークシーラーEPO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 改修用下塗材(シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngnước sạch 3–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.2–0.5 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 可とう形エポキシ変性合成樹脂エマルション系改修用下塗材
・ 白および淡彩色の改修用下塗材。既存塗膜のヘアークラックを充填し滑らかで緻密な肌を作り上塗りの艶のりが良く美しい仕上がり、高隠ぺい性で上塗りのとまりをカバー
・ 適用素地=コンクリート/モルタル/PC部材/窯業系サイディングボード/せっこうボード/ALCパネル
・ 水系・弱溶剤系・弾性塗材など上塗り可
・ 色=白および淡彩色
・ 乾燥時間(23℃)2時間
・ ⚠️危険物分類=適用外
・ 形態1液
・ 容量16kg
・ 希釈:清水3〜5%
・ 労働安全衛生法・消防法・有害物質の法的規制を受けない
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、PCパネル、ALCパネル、窯業系サイディングなど
・ 気温5℃以下・湿度85%以上での塗装は避け、下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。スタッコやALCなど巣穴の多い面へ塗装する場合は、置換泡の発生防止のため予めリメークプラやスズカプラサフ等をウールローラーやブラシで塗り付け十分に目止めする。シーリング材への直接塗装は硬化不良の原因となるため行わない(シリコーン系・ブチルゴム系へは塗装不可)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン