スズカファイン

スズカ防露

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Nội thất | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 内装用防結露仕上塗材(アクリル)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngCon lăn tạo vân 0–1% · Phun sơn 0–3%(Sơn lót (Primer) 10–30%)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)さざなみ · Phẳng mịn 0.9–1.1 kg/m²(1 lần) · ゆずはだ1.2–1.5 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên(ゆずはだ2回塗はTrong công đoạn 16 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 内装防露材・水性1液アクリル系。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上は造膜性が低下するため施工不可。浴室・温水プール等の常時湿度が高い箇所や水が直接かかる面には施工できず、鋼板下地はさび止め塗料を必ず2度塗りする。塗材の所要量を下回ると塗膜の防露効果が十分発揮されない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン