スズカファイン

クールトップ#5000セラミック

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Đặc điểm: Chống nóng, Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水層保護用遮熱塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng) (やむを得ない場合 nước sạch 3% trở xuống)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.4–0.6 kg/m²/lần (砂付アスファルトは0.6–0.8 kg/m²/lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 防水層(ゴムシート/砂付アスファルト/ウレタン防水層/ポリマーセメント系)用の遮熱保護塗料。水性変性アクリルエマルション系1液。荷姿20kg/缶。プライマー=アスファルトシーラー(溶剤系)。洗浄はスズカシンナー#2000。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上、強風時・降雨・降雪結露が予想される時は塗装不可。原則水希釈せず使用し、やむを得ず希釈する場合も清水3%以下(一度に厚塗りすると乾燥過程でクラックや造膜不良が生じやすい)。塗布量0.4〜0.6kg/m2×2回(砂付アスファルト面は0.6〜0.8kg/m2×2回)・塗装間隔3時間以上(23℃)・最終養生24時間以上で、タールウレタン防水材・カラーゴムシートには塗装不可(塩ビシートは別途相談)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン