スズカファイン

コキューダンセイローラーG

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 主材(さざなみ模様・防水形複層塗材E)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngnước sạch 0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.8–1.2 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Thi công lớp nền 5 giờ trở lên/Thi công tạo vân 16 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ コキューシリーズ主材
・ 水性系・さざなみ模様仕上げ
・ JIS A6909 防水形複層塗材E
・ 容量20kg
・ 呼吸形厚膜仕上塗材
・ 工程=下塗りコキューシーラー水性→主材塗り(基層塗り+模様塗り)コキューダンセイローラーG→上塗りコキュートップ水性Si等
・ 希釈=清水0〜3%
・ パターンローラー塗り
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、スレート板、サイディング板、ALCパネルなど
・ 気温5℃以下・湿度85%以上及び結露懸念時、強風時や降雨降雪のおそれのある場合、下地が高温(50℃以上)の場合は施工不可。下地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、表面強度0.5N/mm2以上が標準(ALCパネル面にはスズカプラサフが適す)。塗装間隔(23℃)は基層塗り後5時間以上・模様塗り後16時間以上、シーリング材への直接施工は不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン