スズカファイン
ビーズルーフF
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根用上塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 5–15% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: (Trong công đoạn) 4 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 超撥水・ラジカル制御形 水系ふっ素樹脂 屋根用つや消し上塗材(ビーズルーフシリーズ) ・ 適用=建物屋根 ・ 下地=セメント系(住宅用化粧スレート瓦/セメント瓦/スレート屋根/アスファルトシングル材等)・金属系(鋼板/ステンレストタン/カラートタン等) ・ 工程:金属系は下塗り1液ワイドさびストップ(塗料用シンナー0〜5・0.12〜0.18・塗回数1〜2・16時間以上)/セメント系は下塗りワイド浸透シーラーEPO(0.08〜0.20・塗回数1・4時間以上〜1ヶ月以内)→上塗り清水5〜15%・0.12〜0.20kg/㎡/回・2回 ・ 荷姿15kg/3kg ・ 超高耐候・ハルス配合 ・ 標準色8色 ・ 【公式製品ページ】適用下地:セメント系素地(住宅用化粧スレート瓦、セメント瓦、スレート屋根など)、金属系素地(鋼板、鋼材、アルミ、ステンレストタン、カラートタンなど) ・ 強風時・降雨降雪時、気温5℃以下・湿度85%以上の場合は塗装不可。洋風コンクリート瓦(モニエル瓦)・粘土瓦(いぶし瓦、釉薬瓦など)・塩ビ被覆鋼板には使用不可、2000年前後製造のノンアスベスト化粧スレート瓦はぜい弱で塗膜剥離の原因となるため塗装を避ける。アスファルトシングルの塗替えは下塗りにカチオンシーラーEPO又はベスコロフィラーHGを使用し、水洗い後は1日以上乾燥させる。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50147.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン