スズカファイン

水性無機コートSi

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材(2液反応硬化形水性無機系)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngnước sạch 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.15–0.18 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: (Trong công đoạn)2 giờ trở lên, 5 ngày trở xuống · (Bảo dưỡng cuối cùng)24 giờ trở lên
5°C: Khô4 giờ trở xuống
Tiêu chuẩn: Khô2 giờ trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ trở xuống (15–25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 超高耐候性2液反応硬化形水性無機系塗料(上塗材)
・ 超低汚染・難燃性・防かび防藻性
・ 適用部位:外壁/内壁/鉄扉/鉄鋼構造物
・ 適用素地:コンクリート/モルタル/PCパネル/ALCパネル/サイディングボード/鉄骨・鉄板
・ 色相:白及び調色品(淡彩色/中彩色/濃彩色)
・ 2液=主剤15kg+硬化剤1kg(硬化剤は第4類第3石油類)
・ 混合比 主剤15:硬化剤1
・ 可使時間(5〜15℃8h/15〜25℃5h/25〜35℃3h)
・ 希釈=清水5〜10%
・ 上塗り2回塗り
・ 16kgセット(主剤15kg/硬化剤1kg)・3.2kgセット(主剤3kg/硬化剤0.2kg)
・ 使用前ハンドミキサーで十分撹拌
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、PC部材、ALCパネル、スレート、鉄骨、鉄板など / 備考:<可使時間> 5時間以内/23℃防火認定仕様は、別紙「防火材料 上塗材・下塗材 組合せ一覧表」をご参照ください。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露懸念時、および施工面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。上塗りの塗装間隔(23℃)は工程内2時間以上5日以内・最終養生24時間以上。新設セメント系素地は含水率10%以下・pH10以下に乾燥させ、金属系素地の下塗りにさびストップは使用不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン