スズカファイン

スズカFEP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材(水系アクリル・つや消し・ワンコート可)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.25–0.3 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性アクリル1液反応硬化形つや消し。ワンコート仕上げ可・ビニルクロス面に直接塗装可(UR都市機構向け)。
・ 気温3℃以下・湿度85%以上の場合は塗装を見合わせる(低温では造膜不良によるひび割れ、高湿度では乾燥遅延のおそれ)。通常は無希釈で使用し、気温が低く粘度が高い場合のみ清水3%を限度に希釈可。ヤニ汚れが規定値(U19-85F)以上の場合は上塗り前にヤニガードを塗付する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン