スズカファイン

カチオンシーラーEPO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.07–0.17 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ナノ・カチオン系特殊エポキシ変性アクリル樹脂系エマルションシーラー
・ JIS K 5663合成樹脂エマルションシーラー
・ ⚠️下塗材(シーラー)。下地の吸い込み止め・アルカリ止め、上塗りの付着性向上に使用
・ 適用素地=コンクリート/モルタル/PC部材/コンクリートブロック/スレート/窯業系サイディングボード/せっこうボード/けい酸カルシウム板(比重0.8以上)/ALCパネル
・ 水系塗料・弱溶剤系塗料・弾性塗材など各種の上塗り可
・ 自己架橋形の特殊エポキシ変性樹脂で各種下地・既存塗膜への付着性に優れる
・ 脆弱下地への浸透性に優れる
・ 色=透明
・ 乾燥時間(23℃)1時間
・ ⚠️危険物分類=適用外
・ 形態1液
・ 容量14kg
・ 無希釈で使用
・ ⚠️下地の吸い込みが著しい場合は2回塗り
・ カチオン系のため一般水系塗料と用具共用不可・混合不可
・ 金属容器はサビ発生のおそれ、プラスチック容器推奨
・ 労働安全衛生法・消防法・有害物質の法的規制を受けない
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、PCパネル、スレート板、せっこうボード、けい酸カルシウム板(密度0.8以上)など ●適用:内部(新設○/塗替○)、外部(新設○/塗替○)、弾性○、ケイカル板○(比重0.8以上に限る) ※セメントリシン・セメントスタッコ・弾性スタッコ・強溶剤2液ふっ素(及びシリコン)の塗替えには不適です。 / 備考:カチオン系材料ですので、一般の水性塗料に用いた塗装器具を共用すると固まりますので、ご注意ください。小分けする際はプラスチック容器をご使用ください。金属容器の場合、サビを生じるおそれがあります。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上の気象条件下での塗装は不可。下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させ、レイタンス・エフロレッセンス・汚れは除去し、巣穴・不陸・目違いは予め補修する。既存塗膜がターペン等の弱溶剤で溶解する場合、本品+弱溶剤系の塗装工程はリフティングを生じる場合がある。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン