スズカファイン
ワイドエポーレ中塗り
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 鋼構造物用中塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ワイドエポーレシリーズ塗料用シンナー〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.16 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 16 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ ワイドエポーレシリーズの中塗り塗料(弱溶剤2液形) ・ JIS K5659鋼構造物用耐候性塗料 中塗り塗料/JASS 18 M-405常温乾燥形ふっ素樹脂塗料用中塗り/JASS 18 M-404アクリルシリコン樹脂塗料用中塗り/JASS 18 M-403 2液形ポリウレタンエナメル用中塗り ・ JIS K5659指定がある場合はワイドエポーレ中塗りを使用 ・ 希釈:塗料用シンナー0〜20% ・ 標準塗付量0.12〜0.16kg/㎡/回 ・ 塗装間隔16時間以上 ・ 2液のため主剤・硬化剤を正確計量混合し可使時間内に使用 ・ 荷姿:16kgセット(主剤15kg・硬化剤1kg)/3.2kgセット(主剤3kg・硬化剤0.2kg) ・ ⚠️危険物第四類第二石油類・危険等級III ・ 【公式製品ページ】適用下地:カラートタン、新生瓦、鋼板、鋼材、金属系サイディング、窯業系サイディングなど / 備考:<可使時間> 8時間以内/23℃ ・ 気温5℃以下・湿度85%以上または結露が懸念される場合、施工面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。塗替え時は事前に既存塗膜を塗料用シンナーで拭き取り、溶解やリフティングが発生しないことを確認する。他の塗料や所定以外のシンナーとの混合は不可。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50265.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン