スズカファイン
断熱クールバインダー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Đặc điểm: Cách nhiệt Nguyên văn (Tiếng Nhật): 断熱中塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 1–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | さざなみ模様1.0–1.5 kg/m²(2 lần) Phẳng mịn 1.5–2.0 kg/m²(2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 6 giờ trở lên · giữa các công đoạn 6 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 塗布型断熱中塗材(下地調整/断熱中塗)。水性アクリル樹脂エマルション系。1液。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上、降雨・降雪・結露が予想される時や強風時(風速5m/s以上)は施工不可。強溶剤系の上塗りはリフティングを起こすため不可で、上塗り前に塗材の乾燥を確認し、低温時や溶剤系上塗りの場合は養生24時間以上とる。新設下地は含水率10%以下・pH10以下、下地調整後の表面強度は0.5N/m㎡以上が必要。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=83760
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン