スズカファイン

HP塩ビ用シリコントップFSi

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Mái | Loại nhựa: Vinyl | Đặc điểm: Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋上防水層保護用上塗材(塩ビシート防水・軽歩行・骨材入)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.8–1.2 kg/m²/2 lần (15–23 m²/缶)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性1液反応硬化形アクリルシリコン樹脂系。塩ビシート防水層用・骨材入り軽歩行用。
・ 塩ビシート防水層専用の上塗材で、他の防水材への塗装は不可。下地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、シートの破断・膨れ・剥がれは修復(劣化が著しい場合は貼り替え)が必要。気温5℃以下・湿度85%以上・結露懸念時は塗装不可で、重質骨材配合のため過度の厚塗りはクラックの原因となり、水希釈(清水3%以下)した場合は骨材沈降の恐れがあるため速やかに使い切る。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン