スズカファイン

スズカ軽量ポリモルF

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Nhựa khác
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地補修材(軽量ポリマーセメント系・欠損補修)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.26–0.29 kg/1箇所(幅100 mm×深さ10 mm×長さ200 mm)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 間隔3 ngày trở lên(最終塗装まで) · 防錆剤塗布後16 giờ trở lên · 下塗り材塗布後1 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnBột (thành phần dạng bột):Dung dịch pha trộn=10:2
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 軽量ポリマーセメント系下地補修パテ(欠損部補修)。粉体10+混和液2。使用量は面積でなく1箇所あたり。
・ 下地処理後、プライマーとしてラバモルFを塗布してから充填する。調合は容器に混和液を先に入れて水を加えて均一にし、粉体を徐々に加える。可使時間は30~60分(20℃)で、一度に充填できる厚みは最大50mm、SF-5工法では埋め戻し後の施工間隔は3日以上。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン