スズカファイン
レベモル薄付(セメント色)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Nhựa khác Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地調整塗材(薄付ポリマーセメント) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | gốc nước (Bột (thành phần dạng bột)+Dung dịch pha trộn) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 30.4–34.8% (nước sạch 7–8 kg. Bột (thành phần dạng bột) 20 kg+Dung dịch pha trộn 3 kg=23 kg theo tỷ lệ trọng lượng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Dung dịch pha trộn+Nước máy |
| Số lớp sơn | chính thứcにKhông ghi rõ |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.5 mm dày (Thi công bằng bay/chổi thợ hồ/Con lăn): 23–27 m²/Bộ (set/kit) (0.5 mm dày) ※không quy đổi sang kg/m2 vì trọng lượng thành phẩm thay đổi theo lượng nước sạch trộn vào bộ sản phẩm 1 mm dày (Thi công bằng bay/chổi thợ hồ/Con lăn): 11.5–13.5 m²/Bộ (set/kit) (1 mm dày) ※không quy đổi sang kg/m2 vì trọng lượng thành phẩm thay đổi theo lượng nước sạch trộn vào bộ sản phẩm 1.5 mm dày (Thi công bằng bay/chổi thợ hồ/Con lăn): 7.7–9 m²/Bộ (set/kit) (1.5 mm dày) ※không quy đổi sang kg/m2 vì trọng lượng thành phẩm thay đổi theo lượng nước sạch trộn vào bộ sản phẩm 2 mm dày (Thi công bằng bay/chổi thợ hồ/Con lăn): 5.8–6.8 m²/Bộ (set/kit) (2 mm dày) ※không quy đổi sang kg/m2 vì trọng lượng thành phẩm thay đổi theo lượng nước sạch trộn vào bộ sản phẩm |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: sau khi sơn lót primer 3 giờ trở lên · セメント層は1–3 ngày bảo dưỡng |
| Tỷ lệ trộn | Bột (thành phần dạng bột):Dung dịch pha trộn=20:3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 1 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 薄付ポリマーセメントモルタル下地調整。使用量は厚み別㎡/セット。 ・ 気温5℃以下は施工を避け、可使時間は1時間以内(23℃)。プライマーはレベモル#800Bの4〜5倍液(#800B 1:水3〜4)を塗布し乾燥3時間以上おく。硬化前に降雨が予想される場合は中止かシート養生し、セメント層は厚みに応じ1〜3日の養生期間を確保する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン
Cập nhật trang: 2026-08-25