スズカファイン
HPトップFRP用Si
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋上防水層保護用上塗材(FRP防水・軽歩行) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–3% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy[Dùng để pha loãng] |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.3–0.4 kg/m²/2 lần (37–50 m²/thùng thiếc vuông kiểu Nhật (isshokan)) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ この製品は2026年5月に販売終了(スズカファイン公式の廃止製品一覧)。リニューアル品は「WBトップセラFRP用P」です(所要量の数値は一致)。 ・ 水性1液反応硬化形アクリルシリコン樹脂系。FRP防水用・骨材なし軽歩行。 ・ FRP防水層専用の上塗材で、他の防水材(ゴムシート・塩ビシート・ウレタン塗膜防水等)への塗装は不可。新設FRP防水材はパラフィン層により付着しないため塗装できず、旧塗膜がポリエステル系で油分が残存する場合はサンドペーパー等で目粗しし、アセトンで拭き取り十分乾燥させる。気温5℃以下・湿度85%以上・結露懸念時は塗装不可で、素地表層の劣化が著しい場合は水性アスファルトシーラーを下塗りする。 |
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン
Cập nhật trang: 2026-09-06