スズカファイン
ワイドさびストップCOOL
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống nóng, Chống gỉ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱用下塗材(金属系素地・さび止め・2液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.18–0.24 kg/m²/1–2 lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 本品同士は工程内外とも8 giờ trở lên, 1 tháng trở xuống(水系上塗時は24 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 14.4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1.6 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 弱溶剤2液変性エポキシ樹脂系さび止め・遮熱用(2液版)。荷姿16kgセット(14.4:1.6)・4kgセット(3.6:0.4)。 ・ 可使時間は5時間以内(23℃)。塗り重ね間隔は工程内・工程間とも8時間以上1ヶ月以内、水系塗料を上塗りする場合は工程間24時間以上7日以内(23℃)。どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材は1ヶ月以上暴露後にディスクサンダー(研磨紙P120〜240)で白さびを除去してから塗装し、艶が残る場合は塗装不可(塩化ビニル被覆鋼板は不適)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=87920
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン