スズカファイン
ベスコロフィラーCOOL
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(遮熱用カチオン系シーラーレスフィラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 0–10 |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.2–0.5 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 16 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 化粧スレート瓦用下塗材(遮熱用) ・ カチオン系シーラーレスフィラー(水性1液) ・ 遮熱色仕上げ時の下塗に(遮熱効果を高める) ・ 希釈は清水0〜10% ・ 下塗塗付量0.2〜0.5kg/㎡・塗装間隔16時間以上 ・ 上塗はルーフバリア水性シリーズ等の遮熱色 ・ 色相ホワイト(遮熱) ・ 遮熱色使用時はベスコロフィラーCOOL推奨 ・ 【公式製品ページ】適用下地:新生瓦(カラーベスト・コロニアル)、セメント瓦 / 備考:カチオン系材料ですので、一般の水性塗料に用いた塗装器具を共用すると固まりますので、ご注意ください。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上または結露が懸念される場合、強風時や降雨・降雪のおそれのある場合は塗装不可。洋風コンクリート瓦(モニエル瓦など)・粘土瓦(いぶし瓦・釉薬瓦など)には使用不可。2000年前後に製造されたノンアスベスト化粧スレート瓦には非常に脆弱な製品があり、塗膜剥離の原因となるため塗装を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50267.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン