スズカファイン
レベモルカチオンワンR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Nhựa khác Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地調整塗材(一材型カチオンポリマーセメント・ローラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Bột (thành phần dạng bột) 20+nước sạch 6–7 kg |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔nước trộn〕 |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.5 mm厚20–23.5 m²/1 mm厚10–11.8 m²/1.5 mm厚6.7–7.8 m² (/Bộ (set/kit)) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: プライマー塗装後3 giờ trở lên · セメント層1–3 ngày bảo dưỡng |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 一材型カチオン系ポリマーセメントモルタル(清水練りのみ)・ローラー用。使用量は厚み別㎡/セット。 ・ 一材型だがプライマー塗装にはレベモル#800Bの2〜3倍液(#800B 1:清水1〜2)を使用し、乾燥3時間以上おく。気温5℃以下は施工を避け、硬化前に降雨が予想される場合は中止かシート養生を行う。セメント層は厚みに応じ1〜3日の養生期間を確保する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=04877
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン