スズカファイン
ファインフラットW
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): つや調整剤(添加剤) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 添加量: 7分つや5%/bóng vừa (5 phân bóng, tương đương bán bóng) 12.5%/Bán bóng (độ bóng 3 phần) 25% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | — |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ ⚠️塗料本体でなく水性上塗材に現場添加してつやを下げる『つや調整剤(添加剤)』。単独の塗装仕様(塗回数・使用量)なし。base空。 ・ 添加限界量は塗料に対し外割25%で、過剰な添加は塗膜性能を低下させる。白・淡彩色は3分つや(添加25%)まで調整できるが、中彩色・濃彩色の3分つやは使用不可(7分つや=5%・5分つや=12.5%)。弾性主材の上塗材やJIS仕様で使用する上塗材には適用せず、添加量・色によりつやや色相(白っぽくなる)が変わるため必ず試し塗りで確認し、タッチアップ・塗り継ぎにも注意する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=504320
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン