スズカファイン

クールシーラーワイド

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Đặc điểm: Chống nóng
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱用下塗材(シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.17 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 16 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ セメント系素地用の遮熱塗料専用シーラー。弱溶剤反応硬化形エポキシ樹脂系(ターペン可溶)。1液。消防法第四類第二石油類。
・ シーリング材への直接塗装は硬化不良を起こすため不可。やむを得ず塗装する場合はシーリング材の十分な硬化を確認し、予めラフトン逆プライマーを塗装する(ポリサルファイド系は2回塗り、シリコーン系・ブチルゴム系へは塗装不可)。化粧スレート瓦など吸い込みが多い箇所は増し塗りし、下塗り乾燥後にガムテープで基材表層の剥がれがないか確認する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン