スズカファイン
ワンダープライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 多用途高密着プライマー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (粘度調整必要時はスズカシンナー#1000でPha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカシンナー#1000〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.08–0.10 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 1 giờ trở lên(Sơn phủ hoàn thiệnに水系塗料/仕上塗材/つや消し塗料を使用する場合は3 giờ trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 1液形多用途高密着プライマー ・ 透明の多用途プライマー。特殊変性樹脂が陶磁器質タイル・各種プラスチック・金属など幅広い下地に抜群の密着性、劣化層・ぜい弱層に浸透し下地補強、速乾性、弾性塗材の下塗材にも最適 ・ 適合下地=無機質系(コンクリート・モルタル/けい酸カルシウム板×/ホーロー鋼板/陶器質・磁器質タイル/ガラス板)・プラスチック系(アクリル板/硬質塩ビ/FRP成型品/ポリカーボネート/ABS/ベークライト/PET/ポリエチレン×/ポリプロピレン×/デコラ板/メラミン化粧板)・屋根材(釉薬瓦/素焼瓦×/洋風コンクリート瓦モニエル瓦×/いぶし瓦×/スレート化粧瓦/セメント瓦)・金属系(ステンレスSUS304/ガルバリウム鋼板/ボンデ鋼板/アルミニウム/電気亜鉛めっき/溶融亜鉛めっき×/クロムめっき/銅板(屋根材除く)/トタン/ブリキ/軟鋼板/塩ビ被覆鋼板×) ・ 色=透明 ・ 乾燥時間(23℃)1時間 ・ ⚠️危険物分類=第四類第一石油類 ・ 有機溶剤区分=第二種有機溶剤等 ・ 容姿1液性 ・ 容量14kg・3.5kg ・ 無希釈 ・ 上塗りにクリヤーやカラークリヤー塗料は使用不可 ・ 金属に対する防錆効果はなし ・ 洗浄はスズカシンナー#1000 ・ ⚠️【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、ホーロー鋼板、陶器質タイル、磁器質タイル、ガラス板、アクリル板、釉薬瓦、セメント瓦、金属など / 備考:●光触媒、無機系、ふっ素樹脂塗料などが施された特殊サイディングボードへの塗装は避けてください。 ●過剰に吸い込みの激しいタイル(一部のレンガタイル等)への塗装は避けてください。 ●ラスタータイル、グラファイトを施したいぶしタイルには塗装しないでください。 ●プラスチック系下地は、溶剤により溶解や膨潤をしやすく、特にカーポート屋根等、ひずみが生じているような負荷のかかった部位では、ひび割れを生じる可能性がありますので、十分に試験を行った上でご使用ください。●金属に対する防錆効果はございません。 ●基材表面に付着した藻、煤煙、油分などの汚染物質や、基材表面に残存した撥水剤、離型剤、洗剤などは、はく離の原因となる可能性がありますので、必ず脱脂、洗浄、目粗し等により十分に除去した上で塗装を行ってください。 ●各種基材において、十分に密着性の確認を行っておりますが、メーカーや種類によっては密着性が安定しない場合があります。また、新素材及び特殊素材等は、試験塗装の上、密着性を確認した後にご使用ください。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上、結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は塗装不可(下地は含水率10%以下・pH10以下)。標準塗付量0.08〜0.10kg/㎡/回・塗装間隔1時間以上(23℃)、上塗りが水系塗料・仕上塗材・つや消し塗料の場合は3時間以上あけ、吸い込みの激しい下地は吸い込みがなくなるまで2回以上塗装する。ポリカーボネートやABSはローラー・はけ塗装で表面に割れ・白濁を生じる可能性があるためスプレーで薄く塗装する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C55401.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン