スズカファイン
ラフトンボースイタイルトップコート
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 上塗材(防水材用・溶剤2液ウレタン) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 40–60% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカシンナー#2000〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.2 kg/m²/lần (2 lầnで0.24–0.4) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 1 giờ trở lên, 24 giờ trở xuống · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 12:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 溶剤系2液高弾性ウレタン上塗材。混合比 主剤12:硬化剤3(=4:1)。ラフトンボースイタイルの上塗。 ・ 可使時間は4時間以内(23℃)。塗り重ねは工程内1時間以上24時間以内(23℃)・最終養生24時間以上を厳守。気温5℃以下・湿度85%以上や結露懸念時、施工面が高温(50℃以上)の場合は施工不可。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=02650
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン