スズカファイン

ワイドエポーレSi

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁・屋根・鋼構造物用上塗材(シリコン)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)ワイドエポーレシリーズ塗料用シンナー〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: (Trong công đoạn)16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống(Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 高耐候性弱溶剤2液形反応硬化樹脂塗料
・ 高耐候性弱溶剤2液形エポキシ・シリコン変性樹脂塗料(JIS K5658 2級/K5659 2級 シルバー色除く)
・ 用途:建築物(内外部)・鋼構造体・屋根
・ 適用素地:金属系・セメント系
・ 工程(金属):下塗りエポマイルド1〜2回→上塗り2回
・ 工程(セメント):下塗りワイドシーラーEPO1回→上塗り2回
・ 希釈:塗料用シンナー0〜20%
・ シルバー色はワイドエポーレSiのみ設定(セメント系素地には塗装不可・つや調整不可)
・ 2液のため主剤・硬化剤を正確計量混合し可使時間内に使用
・ 色相:白・黒・赤・赤さび色・オーカー色・黄色・紺・シルバー(Siのみ)・調色品
・ つや:つやあり/7分/5分/3分つや
・ 荷姿:16kgセット(主剤15kg・硬化剤1kg)/3.2kgセット(主剤3kg・硬化剤0.2kg)
・ ⚠️危険物第四類第二石油類・危険等級III
・ ⚠️【公式製品ページ】適用下地:カラートタン、新生瓦、鋼板、鋼材、金属系サイディング、窯業系サイディングなど / 備考:<可使時間> 8時間以内/23℃<つや調整品について> ●さざなみ模様仕上げなどでは、様々な角度の反射光がある為、3分つやを用いても7分つや程度の外観になります。 ●つや調整品は、つやありと比較して耐用年数が短くなります。 ●つや調整品は、色相・塗り重ねによって、つやに差が出る為、塗り継ぎや補修塗りでむらを生じやすくなります。予め試し塗りで仕上がりを確認の上、面で区切って塗装してください。また、鮮明な色は、つやありと比較して、スケが出やすい傾向になりますのでご注意ください。 ●シルバー仕上げ面は、接触により皮膚や衣類に色が付く恐れがありますので、手すりには塗装しないでください。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上または結露が懸念される場合、施工面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。上塗りの塗装間隔は工程内16時間以上7日以内(23℃)・最終養生24時間以上(屋根塗装の場合の間隔目安は23℃で16h・5℃で48h)。シルバー色ははけやローラーで塗装するとムラを生じる場合があるためエアレス塗装を推奨。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン