スズカファイン
シャオンクール
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Đặc điểm: Cách nhiệt Nguyên văn (Tiếng Nhật): 制振防音・断熱用中塗材(屋根) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | Cọ quét / Con lăn: 2 lần Phun airless: 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.5–0.6 kg/m²(2 lần) Phun airless: 0.5–0.6 kg/m²(1 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 4 giờ trở lên · giữa các công đoạn 16 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 制振防音・断熱用中塗材(屋根用)。水性アクリル樹脂エマルション系。1液のため可使時間・配合比なし。 ・ 使用量はローラー2回で計0.5〜0.6kg/㎡ ・ 中塗り2回塗りの塗装間隔(23℃)は工程内4時間以上・次工程(上塗り)まで16時間以上。エアレス塗りでは1回塗りで0.5kg/m2の塗付けが可能。気温5℃以下・湿度85%以上または結露懸念時は塗装不可。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=99290
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン