スズカファイン
メタルトップNEO
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): 金属用上塗材(溶剤アクリル・速乾) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun sơn (Spray) 20–40% · Chổi quét / con lăn 10–30% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカシンナー#1000(Phun sơn (Spray))/塗料用シンナー (dung môi pha sơn) (Chổi quét / con lăn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun sơn (Spray) 0.24–0.34 kg/m²(2 lần) · Chổi quét / con lăn 0.2–0.3 kg/m²(2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: スプレー工程内3 giờ trở lên · 刷毛ローラー工程内16 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 溶剤形アクリル・金属用・速乾・HALS。 ・ 湿度85%以上や塗装面が高温(50℃以上)の場合は塗装を避ける。標準膜厚は25〜30μm/回で、塗装間隔(23℃)はエアレス3時間以上・はけローラー16時間以上。シャッターへは下塗りにエポプラ(亜鉛メッキ鋼製はリフノン)を使い、塗装後の巻き上げは軽量シャッター1日以上・重量4日以上おく(歩行部位への塗装は不可)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=72660
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン