スズカファイン

ラフトンエポキシシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Dùng nguyên chất (không pha loãng) (けい酸カルシウム板はスズカシンナー#33で50% Pha loãng=塗料: chất pha loãng 2:1/押出成形セメント板は100% Pha loãng=塗料:chất pha loãng 1:1)
Dung môi pha loãng (Thinner)スズカシンナー#33〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.17 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 1 giờ trở lên(Loại chống thấm/可とう形上塗り時は3 giờ trở lên · エポーレ上塗り時は6 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 自己架橋形エポキシ樹脂系シーラー
・ 透明の下塗材(シーラー)。エポキシ樹脂架橋タイプで浸透固着性・付着性・耐溶剤に抜群、速乾性で各種仕上塗材との付着性に優れる、1液形で調合の手間がいらず均質、弾性塗材の下塗材にも最適で適合幅が広範囲
・ 適合下地=コンクリート/モルタル/PCパネル/スレート/合板/けい酸カルシウム板/せっこうボード/ALCパネル/押出成形セメント板
・ 色=透明
・ 乾燥時間(23℃)1時間
・ ⚠️危険物分類=第四類第一石油類
・ 有機溶剤区分=第二種有機溶剤等
・ 容姿1液性
・ 容量15kg
・ 洗浄はスズカシンナー#33
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、けい酸カルシウム板など ●適用:内部△(臭気)、外部(新設○/塗替○)、弾性○、ケイカル板◎ ※セメントリシン・セメントスタッコ・弾性スタッコ・強溶剤2液ふっ素(及びシリコン)の塗替えには不適です。
・ けい酸カルシウム板はスズカシンナー#33で50%希釈(塗料:希釈剤=2:1)、押出成形セメント板は100%希釈(同=1:1)で使用する。標準塗付量0.10〜0.17kg/㎡/回・塗装間隔1時間以上(23℃)、ただし上塗りが防水形・可とう形仕上塗材の場合は3時間以上、エポーレの場合は6時間以上あける。下地の吸い込みが著しい場合は2回塗り(工程内間隔1時間以上)、下地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させる。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン