スズカファイン
WBトップセラP
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋上防水層保護用上塗材(非歩行) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy[Dùng để pha loãng] |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét · Con lăn lông cừu · súng phun (Tấm cao su (màng chống thấm) · ゴムアスシート · 塩ビシート · ウレタン塗膜防水層 · ポリマーセメント系塗膜防水層 · FRP Chống thấmのcải tạo): 0.2–0.4 kg/m² (2 lớp tổng cộng) Cọ quét · Con lăn lông cừu · súng phun (Tấm nhựa đường phủ cát (asphalt có hạt cát)): 0.4–0.6 kg/m² (2 lớp tổng cộng) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ FRP防水は**新設は塗装できない**(パラフィン層があり付着しない)が、**改修なら塗装できる**。公式カタログに「FRP防水改修の場合は『WBトップセラFRP用』をご使用ください」とあり、本品(無印P)で改修する場合は水性アスファルトシーラー0.12〜0.17 kg/㎡・1回を下塗りしてから塗る。 ・ 水性1液反応硬化形。非歩行タイプ・下地により使用量変動。 ・ ゴムシート・ゴムアスシート・砂付アスファルトには直接塗装可だが、ウレタン塗膜防水・ポリマーセメント系塗膜防水はアスファルトシーラーの下塗りが必要。カラーゴムシート・タールウレタン防水材・新設FRP防水は塗装不可。気温5℃以下・湿度85%以上・結露懸念時や、強風・降雨・降雪のおそれがある場合は塗装を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン
Cập nhật trang: 2026-09-03