スズカファイン
WBトップセラS
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋上防水層保護用上塗材(軽歩行・骨材入) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–3% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.8–1.2 kg/m²/2 lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性1液反応硬化形アクリルシリコン樹脂系。骨材入り軽歩行用。 ・ ゴムシート・ポリマーセメント系塗膜防水は下塗り不要だが、ウレタン塗膜防水はアスファルトシーラーの下塗りが必須(ゴムアスシート・砂付アスファルトはシーラー推奨)。カラーゴムシート・タールウレタン防水材・新設FRP防水は塗装不可。骨材入りのため過度の厚塗りはクラックの原因となり、水希釈(清水3%以下)した場合は骨材沈降の恐れがあるため速やかに使い切る。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=75640
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン