スズカファイン

ラフトンボースイタイル

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用塗膜防水材(高弾性・吹付)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngThi công lớp nền 4–6% · Thi công tạo vân 0–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)Hoa văn lồi lõm 2.2–3.1 kg/m²(2 lần) · ほうろう模様2.0–2.4 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 5 giờ trở lên · giữa các công đoạn 16 giờ trở lên(Xử lý ép phẳng phần lồi (knockdown)は1 giờ trở xuống)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ JIS A6021 建築用塗膜防水材(1成分形・アクリルゴム系)。1成分形のため混合比なし。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露懸念時は施工不可で、下地の表面強度は0.5N/mm2以上を標準とする。継手目地・建具周り・出隅入隅・開口部周りなど膜厚が薄くなりやすい部位やひび割れが発生しやすい部位には増塗りを行う。押出成形セメント板の下地調整にはラフトンカチオンフィラーを使用し、改修でひび割れ幅0.5mm以上2.0mm未満の場合は予め下地調整塗材C-1をすり込む(公共建築改修工事特記仕様)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン