スズカファイン
ラフトン弾性スタッコ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Đặc điểm: Đàn hồi Nguyên văn (Tiếng Nhật): 主材(可とう形外装厚付け仕上塗材・吹付) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Thi công lớp nền 8–12% · Thi công tạo vân 0–2% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 4.2–5.2 kg/m²(2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 5 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên(つやあり仕上げ時はgiữa các công đoạn 16 giờ trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 可とう形外装合成樹脂エマルション系厚付け仕上塗材(非JIS・可とう形/アクリルゴム系)。下地ヘアークラック追従。基層塗+模様塗の2工程。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上、降雨降雪の予想時・強風下(5m/秒以上)は施工不可。下地は含水率10%以下・pH10以下に乾燥させる。シーリング材への直接塗装は原則不可で、塗装する場合は硬化を確認のうえラフトン逆プライマーを塗装(ポリサルファイド系は2回塗り、シリコーン系・ブチルゴム系へは塗装不可)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=02150
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン