スズカファイン

サミプラ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(シーラー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngnước sạch 0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.07–0.11 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 3 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 特殊ウレタン変性アクリル樹脂系エマルションシーラー
・ JIS K 5663合成樹脂エマルションシーラー
・ 透明の下塗材(シーラー)。各種下地・既存塗膜との付着性に優れる
・ 適用素地=コンクリート/モルタル/PC部材/スレート/せっこうボード/けい酸カルシウム板(比重0.8以上・天井使用の場合のみ)/ALCパネル
・ 水系・弱溶剤系・弾性塗材など上塗り可
・ 色=透明
・ 乾燥時間(23℃)1時間
・ ⚠️危険物分類=適用外
・ 形態1液
・ 容量14kg
・ 希釈:清水0〜5%
・ ⚠️下地の吸い込みが著しい場合は2回塗り
・ 労働安全衛生法・消防法・有害物質の法的規制を受けない
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、スレート板、サイディング板など ●適用:内部(新設○/塗替○)、外部(新設○/塗替○)、弾性○、ケイカル板△(比重0.8以上の天井のみ) ※セメントリシン・セメントスタッコ・弾性スタッコ・強溶剤2液ふっ素(及びシリコン)の塗替えには不適です。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上の気象条件下での塗装は避ける。下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させ、レイタンス・エフロレッセンス・汚れは除去し、巣穴・不陸は予め補修する。シーリング材への直接塗装は硬化不良や割れ・剥がれの原因となるため行わない(やむを得ない場合はシーリング材の硬化を確認のうえラフトン逆プライマーを塗装。シリコーン系・ブチルゴム系へは塗装不可)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン