スズカファイン

ALCフィニッシュ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用省力仕上塗材(新設ALC専用・アクリルシリコン)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Con lăn: lớp nền 5–10% vân (hoa văn) 0–3%/Phun sơn:lớp nền 8–10% vân (hoa văn) 13–16%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)さざなみ(Con lăn)0.95–1.5 kg/m²(2 lần) · Phẳng mịn (Phun sơn)0.9–1.3 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性1液アクリルシリコン自己架橋形。新設ALCパネル専用・細骨材入り。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上、結露を生じやすい時、降雨・降雪が予想される時、強風(5m/秒以上)時は施工不可。シーリング材への直接塗装は不可で、やむを得ない場合はシーリング材の硬化を確認の上ラフトン逆プライマーを塗装する(シリコーン系・ブチルゴム系へは塗装不可)。コンクリート・モルタル・PC部材・スレート板などALC以外の下地には、下地に応じてサミプラ等の下塗りを使用する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン