スズカファイン

速乾ラスノン5621

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Đặc điểm: Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 金属用さび止め(JIS K5621・1液)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngChổi quét / con lăn 0–5% · Phun airless 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.09–0.17 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 24 giờ trở lên · giữa các công đoạn 24 giờ trở lên, 6 tháng trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ JIS K5621一般用さび止め・1液。
・ 適用素地は鉄骨・鋼板のみで、亜鉛鉄板・ガルバリウム鋼板・ステンレス鋼板・アルミニウム板・カラートタン・どぶ漬け溶融亜鉛めっき鋼材・塩化ビニル被覆鋼板には適用不可。標準塗付量0.09~0.17kg/㎡で膜厚35μm以上を確保し、エッジ部・凹凸面・さびが発生していた面は増し塗り。上塗りの塗装間隔は24時間以上6ヵ月以内(23℃)を厳守。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン