スズカファイン
クリヤーシーラーEPO
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(シーラー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | スズカシンナー#33で0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカシンナー#33〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.08–0.18 kg/m²(1–2 lần) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống(下地の吸い込みが著しい場合は2回塗り工程内塗装間隔3 giờ trở lên) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 12:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 2液反応硬化形エポキシ樹脂系シーラー ・ ⚠️透明の下塗材(シーラー)。浸透性に優れ表面層のぜい弱素材の強度を高める、上塗りとの密着性に優れ上塗り選択幅が広がる、耐水性・耐アルカリ性に優れ、吸い込み防止に優れ上塗りの仕上げを向上 ・ JASS18 M-201反応形合成樹脂シーラーおよび弱溶剤系反応形合成樹脂シーラー性能相当品 ・ 適合下地=コンクリート/モルタル/PC部材/スレート/けい酸カルシウム板/せっこうボード/押出成形セメント板/窯業系サイディングボード/ALCパネル ・ 色=透明 ・ 可使時間(23℃)4時間 ・ 乾燥時間(23℃)1時間 ・ ⚠️危険物分類=主剤/硬化剤とも第四類第一石油類 ・ 有機溶剤区分=第二種有機溶剤等 ・ 容姿2液形 ・ 15kgセット(主剤12kg・硬化剤3kg)/5kgセット(主剤4kg・硬化剤1kg) ・ 2液現場混合タイプ ・ 希釈:スズカシンナー#33で0〜10% ・ 洗浄はスズカシンナー#33 ・ 【公式製品ページ】適用下地:押出成形セメント板、けい酸カルシウム板、PC部材など ●適用:内部(新設○/塗替○)、外部(新設○/塗替○)、弾性○、ケイカル板◎ ※セメントリシン・セメントスタッコ・弾性スタッコ・強溶剤2液ふっ素(及びシリコン)の塗替えには不適です。 / 備考:<可使時間> 4時間以内/23℃ ・ 標準塗付量0.08〜0.18kg/㎡(1〜2回)・塗装間隔16時間以上7日以内(23℃)、下地の吸い込みが著しい場合は2回塗りし工程内の塗装間隔は3時間以上とする。うすめすぎは下地の強化能力が低下するため標準希釈幅内で使用する。下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させ、各工程の塗装間隔・最終養生は所定時間を厳守する(層間はく離防止)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C55401.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン