スズカファイン

ワイド浸透シーラーEPO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地強化シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng) (粘度調整必要時は塗料シンナーでPha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.20 kg/m²/lần (吸い込みの少ない活膜の塗替えは0.05–0.07 kg/m²目安)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khoảng cách giữa các lớp sơn 4 giờ trở lên, 1 tháng trở xuống(水性塗料上塗り時は工程間隔24 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 12.6:Chất đóng rắn (Comp. B) 1.4
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤2液反応硬化形高浸透性下地強化透明シーラー
・ 透明の下地強化シーラー。高い浸透力と2液形エポキシ樹脂の強力な付着力で脆弱下地の強度を高め強固に密着、弱溶剤タイプで既存塗膜のチヂミ・溶解が少なく幅広い旧塗膜に適応
・ JASS 18 M-201反応形合成樹脂シーラーおよび弱溶剤系反応形合成樹脂シーラー性能相当品
・ 適合下地=窯業系サイディングボード/押出成形セメント板/コンクリート/モルタル/PCパネル/スレート/化粧スレート瓦/けい酸カルシウム板(密度0.8以上)/せっこうボード/塗替下地(リシン面・吹付タイル面)/ALCパネル
・ 色=透明
・ 可使時間(23℃)8時間
・ 乾燥時間(23℃)5時間
・ ⚠️危険物分類=主剤/硬化剤とも第四類第二石油類
・ 有機溶剤区分=第二種有機溶剤等
・ 容姿2液形
・ 14kgセット(主剤12.6kg・硬化剤1.4kg)
・ 2液現場混合タイプ、正しい比率で計量後かくはん均一に
・ ⚠️劣化した吸い込みの著しい箇所は2回塗り
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、窯業系サイディングボード、押出成形セメント板、化粧スレート瓦、セメント瓦等、けい酸カルシウム板(密度0.8以上)等 / 備考:<可使時間> 8時間以内/23℃
・ 気温5℃以下・湿度85%以上は塗装不可、下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。標準塗付量0.08〜0.20kg/㎡/回・塗装間隔4時間以上1ヶ月以内(23℃)、水性塗料を上塗りする場合は工程間隔を24時間以上7日以内とする。洋風コンクリート瓦(モニエル瓦など)・粘土瓦(いぶし瓦・釉薬瓦など)には使用不可、吸い込みの少ない活膜は0.05〜0.07kg/㎡目安で塗り過ぎに注意。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン