スズカファイン

リメークプラ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁改修用下塗材(微弾性機能形下塗材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: nước sạch 1–3%
Cọ quét / Con lăn: nước sạch 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.8–1.5 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.3–0.5 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 厚付け仕様:8 giờ trở lên / テクスチャー活かし仕様:5 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:外壁塗替え(既存塗膜=アクリルリシン/吹付タイル/弾性タイル(リメークエポを除く)/単層弾性/スタッコ/EPの活膜)。適用下地=コンクリート/モルタル/PCパネル/ALCパネル/窯業系サイディングボード
・ 微弾性機能形下塗材(水性1液)
・ フィラー機能(ヘアークラック充てん追従)・シーラー機能(既存塗膜に強力付着)・テクスチャー機能(厚膜さざなみ状)を合わせ持つ
・ JIS A6909可とう形改修塗材E・JIS A6916下地調整塗材E
・ 厚付けさざなみ仕上げ=調合100:清水1〜3・0.8〜1.5kg/㎡・1回・間隔8時間以上・パターンローラー
・ 既存テクスチャー活かし仕上げ=調合100:清水5〜10・0.3〜0.5kg/㎡・1回・間隔5時間以上・ウールローラー
・ 液型:水性1液
・ 上塗:セラビューレ/水性ウレタンユニ/水性シリコンユニ/水性セラフレックス等と組合せ
・ 容量:16kg
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、PCパネル、ALCパネル、窯業系サイディングなど
・ 気温5℃以下や湿度85%以上、降雨・降雪・結露が予想される時や強風時は施工不可。下地調整は既存塗膜の浮き・ぜい弱部の除去と高圧水洗(水圧15MPa以上)で行い、下地調整後の表面強度は0.5N/mm2以上必要。シーリング面は予めラフトン逆プライマーを塗装する(シリコーン系・ブチル系シーリング材へは塗装不可)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン