スズカファイン

レインガード

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Nhựa khác | Đặc điểm: Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 塗膜防水材(ポリマーセメント系・粉体+混和液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngプライマー塗=nước sạch 5–7 kg · 下中上塗=nước sạch 0–2 kg (本品16 kgあたり)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)厚み別=0.4 mm厚A0.44+B0.56/0.8 mm厚A0.75+B0.95/1.1 mm厚A1.01+B1.29/1.6 mm厚A1.4+B1.8 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: プライマー塗装後30 phút trở lên · 下中上塗は各1.5–2 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnBột (thành phần dạng bột):Dung dịch pha trộn=7:9
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)40–60 phút trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ポリマーセメント系塗膜防水材。A材(粉体7kg)+B材(混和液9kg)+清水。塗回数は工程記載のみで公式に明記なし。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上の場合は施工を避ける。可使時間は40〜60分(23℃)で、水和反応で硬くなりかけた材料への加水は厳禁。湿潤下地でも施工可だが表面水・湧水・漏水がないことが条件で、タールウレタン防水材への施工は不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン